one by one

one by one

The children entered the classroom one by one.

Định nghĩa

Trạng từ: "one by one" có nghĩa lần lượt từng cái một, từng người một, diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra theo trình tự, không đồng thời, mỗi lần chỉ một đơn vị.

dụ sử dụng
  • (Các nhân bước ra từng người một.)
  • ( ấy mở từng hộp một để kiểm tra nội dung bên trong.)
  • (Chúng tôi giải quyết từng vấn đề một cho đến khi hoàn thành tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính tuần tự, trật tự, hoặc sự cẩn thận trong quá trình thực hiện.
  • Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu không làm thay đổi nghĩa.
    • One by one, the students handed in their assignments. (Lần lượt từng học sinh nộp bài tập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • One at a time: từng cái một, từng người một (đồng nghĩa hoàn toàn).
    • Please come in one at a time. (Xin hãy vào từng người một.)
  • Piece by piece: từng mảnh một, từng phần một (thường dùng cho vật thể hoặc quy trình).
    • He assembled the model piece by piece. (Anh ấy lắp ráp mô hình từng mảnh một.)
  • Step by step: từng bước một (thường dùng cho quy trình, hướng dẫn).
    • Follow the instructions step by step. (Làm theo hướng dẫn từng bước một.)
Từ đồng nghĩa
  • Individually: riêng lẻ, từng cái một.
    • The fine points are treated individually. (Các điểm tinh tế được xử lý riêng lẻ.)
  • Singly: từng cái một, riêng rẽ.
    • The items were sold singly. (Các mặt hàng được bán riêng lẻ.)
  • In single file: xếp hàng một, nối đuôi nhau (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • They walked in single file through the narrow passage. (Họ đi nối đuôi nhau qua lối đi hẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • One by one, by one: một cách nhấn mạnh, từng cái một không bỏ sót.
    • They checked the names one by one, by one. (Họ kiểm tra từng cái tên một, không bỏ sót cái nào.)
  • Little by little: dần dần, từng chút một (nhấn mạnh sự chậm rãi, tích lũy).
    • Little by little, the snow melted. (Tuyết tan dần từng chút một.)